military uniform
Định nghĩa
Danh từ: Quân phục, đồng phục quân đội: "military uniform" là bộ quần áo được quy định, thống nhất để nhận dạng và phân biệt các binh sĩ trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tự hào khi lần đầu tiên mặc quân phục của mình.)
- (Quân phục của người lính phải luôn sạch sẽ và được là phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in military uniform": mặc quân phục.
- The officer was in military uniform during the ceremony. (Sĩ quan đã mặc quân phục trong buổi lễ.)
"to wear a military uniform": mặc quân phục (chỉ hành động).
- Only authorized personnel are allowed to wear a military uniform. (Chỉ những người được ủy quyền mới được phép mặc quân phục.)
Biến thể và từ gần giống
Military (adj, n): thuộc quân đội, quân sự.
- He has a strong military background. (Anh ấy có nền tảng quân sự vững chắc.)
Uniform (n): đồng phục (nói chung).
- School uniforms are required in this school. (Đồng phục học sinh là bắt buộc ở trường này.)
Từ đồng nghĩa
- Combat uniform: quân phục chiến đấu (loại quân phục dùng trong tác chiến).
- Dress uniform: lễ phục quân đội (loại quân phục trang trọng cho các dịp lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on a military uniform: mặc quân phục vào.
- The recruits learned how to put on their military uniform quickly. (Các tân binh học cách mặc quân phục nhanh chóng.)
Take off a military uniform: cởi quân phục ra.
- After the parade, they took off their military uniform. (Sau cuộc diễu hành, họ cởi quân phục ra.)
Thành ngữ liên quan
In uniform: mặc quân phục (chỉ trạng thái).
- The soldiers in uniform marched proudly. (Những người lính mặc quân phục diễu hành đầy tự hào.)
The uniform of the day: quân phục quy định cho ngày hôm đó.
- Check the orders for the uniform of the day. (Kiểm tra mệnh lệnh về quân phục của ngày hôm nay.)